“24 tiết khí” – cách biểu thị sự chuyển mình của các mùa trong năm
Bạn có bao giờ tự hỏi, thiên nhiên thay đổi như thế nào qua từng ngày trong năm chưa? Để theo dõi những sự thay đổi này, người Nhật thường xuyên sử dụng hệ thống 24 tiết khí – chia một năm thành 24 giai đoạn nhỏ khác nhau!
24 tiết khí (にじゅうしせっき) là hệ thống chia một năm thành 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông, và mỗi mùa lại được chia thành 6 giai đoạn nhỏ, mỗi giai đoạn mang một tên gọi để thể hiện sự thay đổi của thời tiết và thiên nhiên. Trong bài này, hãy cùng SHIN tìm hiểu về 24 tiết khí, bắt đầu từ Lập Xuân (立春) nhé!
Mùa xuân

1. Lập Xuân (立春 – りっしゅん )
Thời gian: Khoảng ngày 4-18 tháng 2
Theo lịch âm truyền thống (tính theo 24 tiết khí), “một năm được bắt đầu từ Lập Xuân”.
Đây là thời điểm cái lạnh dần dịu đi, muôn loài bắt đầu chuẩn bị cho mùa xuân. Hoa mơ bắt đầu nở, tiếng chim oanh (uguisu) vang lên — những dấu hiệu báo rằng mùa xuân ấm áp đang đến rất gần.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên khi mùa xuân bắt đầu:
東風解凍(はるかぜこおりをとく): Gió xuân thổi đến, làm băng tuyết dần tan ra.
黄鶯睍睆(うぐいすなく): Chim oanh bắt đầu cất tiếng hót, báo hiệu mùa xuân về.
魚上氷(うおこおりをいずる): Cá bắt đầu bơi lên gần mặt nước khi băng tan.
→ Nói đơn giản, đây là những thay đổi rất nhỏ nhưng rõ ràng của thiên nhiên, cho thấy mùa đông đang qua đi và mùa xuân đang đến gần.
2. Vũ Thủy (雨水 – うすい)
Thời gian: Khoảng ngày 19/2 – 4/3
Đây là thời điểm tuyết bắt đầu chuyển thành mưa, băng tuyết dần tan ra. Từ xa xưa, đây được xem là dấu mốc để bắt đầu mùa vụ nông nghiệp.
Dưới ánh nắng dịu nhẹ, cây cỏ bắt đầu phơn phớt sắc xanh, và ta cũng có thể cảm nhận được làn sương xuân mờ ảo — báo hiệu mùa xuân đang dần hiện rõ.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
土脉潤起(つちのしょううるおいおこる): Đất bắt đầu trở nên ẩm hơn, thấm nước sau khi băng tuyết tan.
霞始靆(かすみはじめてたなびく): Những làn sương xuân bắt đầu xuất hiện, lơ lửng trong không khí.
草木萠動(そうもくめばえいずる): Cây cỏ bắt đầu nảy mầm, sự sống dần thức dậy.
Đây là lúc thiên nhiên “mềm lại” sau mùa đông — đất ẩm hơn, cây bắt đầu mọc, và không khí mang rõ hơi thở của mùa xuân
3. Kinh Trập (啓蟄 – けいちつ)
Thời gian: Khoảng ngày 5/3 – 19/3
Đây là thời điểm những sinh vật ngủ đông dưới lòng đất bắt đầu thức dậy. Khi cảm nhận được hơi ấm của mùa xuân, chúng dần dần bò ra và bắt đầu hoạt động trở lại.
Hoa đào nở rộ, bướm bắt đầu bay lượn, tất cả cùng nhau tô điểm cho mùa xuân thêm rực rỡ.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
蟄虫啓戸(すごもりむしとをひらく): Những côn trùng ngủ đông bắt đầu bò ra khỏi nơi ẩn náu.
桃始笑(ももはじめてさく): Hoa đào bắt đầu nở.
菜虫化蝶(なむしちょうとなる): Sâu non dần hóa thành bướm.
Trong giai đoạn này, muôn loài tỉnh giấc, mọi thứ bắt đầu nở rộ trở lại sau giấc ngủ đông dài, bước vào mùa xuân.
4. Xuân Phân (春分 – しゅんぶん)
Thời gian: Khoảng ngày 20/3 – 3/4
Đây là thời điểm ngày và đêm dài bằng nhau. Mùa xuân bước vào giai đoạn rõ rệt hơn.
Chim sẻ bắt đầu làm tổ, hoa anh đào nở rộ, báo hiệu mùa xuân đã thực sự đến. Đây cũng là thời gian của nhiều thay đổi: gặp gỡ, chia tay, và bắt đầu một hành trình mới.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
雀始巣(すずめはじめてすくう): Chim sẻ bắt đầu làm tổ.
桜始開(さくらはじめてひらく): Hoa anh đào bắt đầu nở.
雷乃発声(かみなりすなわちこえをはっす): Những tiếng sấm đầu tiên của mùa xuân vang lên.
Xuân Phân là thời điểm đẹp đẽ nhất của mùa xuân, cả thiên nhiên đâm trồi, hoa anh đào nở rộ mạnh mẽ.
5. Thanh Minh (清明 – せいめい)
Thời gian: Khoảng ngày 4/4 – 18/4
Đây là thời điểm có thể cảm nhận rõ ràng sự trong lành và tươi mới của mùa xuân.
Bầu trời trong xanh, chim én bay về, gió thổi nhẹ mát lành. Sau những cơn mưa xuân, bạn cũng có thể bắt gặp những cầu vồng rực rỡ.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
玄鳥至(つばめきたる): Chim én bay về.
鴻雁北(こうがんかえる): Ngỗng trời bay trở về phương Bắc.
虹始見(にじはじめてあらわる): Cầu vồng bắt đầu xuất hiện sau mưa.
Cả muôn hoa lẫn động vật đều trong mùa đầy sức sống. Thời tiết trong lành, thiên nhiên tươi mát.
6. Cốc Vũ (穀雨 – こくう)
Thời gian: Khoảng ngày 19/4 – 4/5
Đây là thời điểm những cơn mưa xuân nuôi dưỡng các loại ngũ cốc, giúp đất đai tích trữ đủ nước và dinh dưỡng.
Mùa cấy lúa bắt đầu được chuẩn bị, cây cối dần chuyển sang một màu xanh mướt. Hoa mẫu đơn, hoa tử đằng cũng nở rộ, tô điểm cho những ngày cuối xuân thêm rực rỡ.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
葭始生(あしはじめてしょうず): Cây sậy bắt đầu mọc lên.
霜止出苗(しもやみてなえいづる): Sương giá chấm dứt, mạ non bắt đầu nhú lên.
牡丹華(ぼたんはなさく): Hoa mẫu đơn nở rộ.
Cây cối xanh tốt, hoa nở rực rỡ. Đây là thời điểm đầy sức sống của cuối xuân trước khi dần chuyển sang đầu hè.
Mùa hè

7. Lập Hạ (立夏 – りっか)
Thời gian: Khoảng ngày 5/5 – 19/5
Đây là thời điểm mùa hè bắt đầu.
Dưới bầu trời xanh trong, cá chép giấy (koinobori) bay phấp phới trong gió. Muôn loài như đã khởi động xong sau mùa xuân. Bên những ao hồ, tiếng ếch bắt đầu vang lên. Đây cũng là một trong những khoảng thời gian dễ chịu nhất trong năm.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
蛙始鳴(かわずはじめてなく): Ếch bắt đầu kêu.
蚯蚓出(みみずいずる): Giun đất bắt đầu xuất hiện.
竹笋生(たけのこしょうず): Măng tre bắt đầu mọc.
Koinobori là đặc trưng của ngày trẻ em, cũng là dấu hiệu cho thấy mùa hè đã đến tại Nhật Bản đó.
8. Tiểu Mãn (小満 – しょうまん)
Thời gian: Khoảng ngày 20/5 – 4/6
Đây là thời điểm mọi sự sống dần trở nên đầy đặn và phát triển mạnh mẽ.
Tằm ăn lá dâu, hoa hồng hoa (beni-bana) nở, lúa mì bắt đầu trĩu hạt, tất cả đều lớn lên dưới ánh nắng đầu hè.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
蚕起食桑(かいこおきてくわをはむ): Tằm bắt đầu ăn lá dâu.
紅花栄(べにばなさかう): Hoa hồng hoa nở rộ.
麦秋至(むぎのときいたる): Mùa thu hoạch lúa mì đến.
Đây là mùa thu hoạch. Cây cối, mùa màng và sự sống đều phát triển rõ rệt.
9. Mang Chủng (芒種 – ぼうしゅ)
Thời gian: Khoảng ngày 5/6 – 20/6
Đây là thời điểm gieo hạt cho các loại cây có “râu” như lúa và lúa mì. Châu chấu, đom đóm bắt đầu xuất hiện, quả mơ chín dần. Đây cũng là lúc mùa mưa (tsuyu) bắt đầu với không khí ẩm ướt đặc trưng.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
蟷螂生(かまきりしょうず): Bọ ngựa bắt đầu xuất hiện.
腐草為螢(くされたるくさほたるとなる): Đom đóm bắt đầu xuất hiện (từ cỏ mục).
梅子黄(うめのみきばむ): Quả mơ bắt đầu chín vàng.
Đây là lúc mùa hè trở nên ẩm và sống động hơn, với nhiều sinh vật xuất hiện.
10. Hạ Chí (夏至 – げし)
Thời gian: Khoảng ngày 21/6 – 6/7
Đây là thời điểm ban ngày dài nhất trong năm.
Sau mốc này, thời gian ban ngày sẽ dần ngắn lại. Hoa mùa hè như hoa diên vĩ bắt đầu nở, và cái nóng cũng tăng dần.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
乃東枯(なつかれくさかるる): Một số loài cỏ bắt đầu héo đi.
菖蒲華(あやめはなさく): Hoa diên vĩ nở.
半夏生(はんげしょうず): Cây bán hạ bắt đầu mọc.
Hạ Chí chính là đỉnh điểm của mùa hè, bước vào giai đoạn nóng rõ rệt nhất.
11. Tiểu Thử (小暑 – しょうしょ)
Thời gian: Khoảng ngày 7/7 – 22/7
Đây là thời điểm mùa mưa kết thúc, cái nóng bắt đầu trở nên rõ rệt.
Tiếng ve kêu, hoa sen nở, tất cả đều báo hiệu mùa hè đã thực sự đến. Đây cũng là lúc người Nhật bắt đầu gửi “thư hỏi thăm mùa nóng” (暑中見舞い).

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
温風至(あつかぜいたる): Gió nóng bắt đầu thổi.
蓮始開(はすはじめてひらく): Hoa sen bắt đầu nở.
鷹乃学習(たかすなわちわざをならう): Chim ưng con bắt đầu tập bay.
12. Đại Thử (大暑 – たいしょ)
Thời gian: Khoảng ngày 23/7 – 7/8
Đây là thời điểm nóng nhất trong năm.
Những đám mây mùa hè (mây tích) xuất hiện, các lễ hội và pháo hoa diễn ra khắp nơi. Đây cũng là mùa của các phong tục như ăn lươn vào ngày “Doyo no Ushi no Hi” (土用の丑の日), và là thời điểm hoa mùa hè nở rộ.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
桐始結花(きりはじめてはなをむすぶ): Cây hông bắt đầu kết nụ.
土潤溽暑(つちうるおうてむしあつし): Đất ẩm và không khí trở nên oi bức.
大雨時行(たいうときどきふる): Những cơn mưa lớn thỉnh thoảng xuất hiện.
Mùa thu
13. Lập Thu (立秋 – りっしゅう)
Thời gian: Khoảng ngày 8/8 – 22/8
Đây là thời điểm bắt đầu cảm nhận được những dấu hiệu đầu tiên của mùa thu.
Gió mát nhẹ thổi qua, tiếng ve chiều (higurashi) bắt đầu vang lên — báo hiệu mùa thu đang đến gần. Đây cũng là lúc lời chào theo mùa chuyển sang “chúc sức khỏe cuối hè” (残暑見舞い).

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
涼風至(すずかぜいたる): Gió mát bắt đầu thổi.
寒蝉鳴(ひぐらしなく): Ve chiều bắt đầu kêu.
蒙霧升降(ふかききりまとう): Sương mù dày bắt đầu xuất hiện.
Vào thời điểm này, mùa hè dần hạ nhiệt, nhường chỗ cho những dấu hiệu đầu tiên của mùa thu
14. Xử Thử (処暑 – しょしょ)
Thời gian: Khoảng ngày 23/8 – 7/9
Đây là thời điểm cái nóng mùa hè dần dịu lại.
Những âm thanh dễ chịu của côn trùng như dế, muỗi chuông vang lên. Lúa bắt đầu chín vàng, đồng thời cũng bước vào mùa bão.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
綿柎開(わたのはなしべひらく): Hoa bông bắt đầu nở.
天地始粛(てんちはじめてさむし): Không khí bắt đầu trở nên se lạnh.
禾乃登(こくものすなわちみのる): Ngũ cốc bắt đầu chín.
Trời mát dần và mùa màng bắt đầu vào vụ, dấu hiệu của mùa thu ngày càng rõ ràng hơn.
15. Bạch Lộ (白露 – はくろ)
Thời gian: Khoảng ngày 8/9 – 22/9
Đây là lúc sương sớm đọng trên lá cỏ, lấp lánh như những hạt trắng.
Cái nóng ban ngày giảm đi, cảm giác mùa thu ngày càng rõ. Chim én rời đi, và những loài chim khác bắt đầu cất tiếng gọi.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
草露白(くさのつゆしろし): Sương đọng trên cỏ trông như hạt trắng.
鶺鴒鳴(せきれいなく): Chim chìa vôi bắt đầu hót.
玄鳥去(つばめさる): Chim én bay đi.
16. Thu Phân (秋分 – しゅうぶん)
Thời gian: Khoảng ngày 23/9 – 7/10
Giống như Xuân Phân, đây là thời điểm ngày và đêm dài bằng nhau.
Sau mốc này, đêm sẽ dần dài hơn. Theo câu “暑さ寒さも彼岸まで” (nóng hay lạnh cũng chỉ đến kỳ Higan), sau thời điểm này thời tiết sẽ chuyển hẳn sang thu.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
雷乃収声(かみなりすなわちこえをおさむ): Sấm bắt đầu im bặt.
蟄虫坏戸(むしかくれてとをふさぐ): Côn trùng bắt đầu ẩn mình.
水始涸(みずはじめてかるる): Nước bắt đầu cạn dần.
Thu Phân là thời điểm đánh dấu mùa thu trở nên ổn định, tiết trời mát mẻ, và dần chuyển sang cái lạnh của những ngày cuối năm.
17. Hàn Lộ (寒露 – かんろ)
Thời gian: Khoảng ngày 8/10 – 23/10
Đêm dài hơn, sương trở nên lạnh hơn.
Trời trong xanh, nắng thu dịu nhẹ. Hoa cúc nở rộ, chim di cư bắt đầu bay qua, báo hiệu mùa lạnh đang đến gần.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
鴻雁来(こうがんきたる): Ngỗng trời bay đến.
菊花開(きくのはなひらく): Hoa cúc nở.
蟋蟀在戸(きりぎりすとにあり): Dế xuất hiện gần nhà.
18. Sương Giáng (霜降 – そうこう)
Thời gian: Khoảng ngày 24/10 – 7/11
Đây là thời điểm sương giá bắt đầu xuất hiện vào buổi sáng sớm.
Lá phong, dây leo chuyển sang sắc đỏ vàng. Mùa thu hoạch diễn ra, và cái lạnh bắt đầu rõ rệt, con người và muôn loài bắt đầu chuẩn bị cho mùa đông.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
霜始降(しもはじめてふる): Sương bắt đầu rơi.
霎時施(こさめときどきふる): Những cơn mưa nhẹ thỉnh thoảng xuất hiện.
楓蔦黄(もみじつたきばむ): Lá phong và dây leo chuyển vàng, đỏ.
Đây là tiết khí cuối cùng của mùa thu, mọi thứ dần chuyển mình sang đông.
Mùa đông

19. Lập Đông (立冬 – りっとう)
Thời gian: Khoảng ngày 8/11 – 21/11
Đây là thời điểm mùa đông bắt đầu.
Gió lạnh đầu mùa (kogarashi) thổi qua, cây cối dần trơ trụi. Giữa khung cảnh đó, hoa sơn trà và hoa thủy tiên bắt đầu nở. Tin về trận tuyết đầu mùa cũng xuất hiện, và mọi người bắt đầu dùng kotatsu. Không khí mùa đông dần rõ nét.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
山茶始開(つばきはじめてひらく): Hoa sơn trà bắt đầu nở.
地始凍(ちはじめてこおる): Đất bắt đầu đóng băng.
金盞香(きんせんかさく): Hoa thủy tiên bắt đầu nở, tỏa hương.
Cảnh vật bắt đầu thay đổi, báo hiệu mùa đông đến gần.
20. Tiểu Tuyết (小雪 – しょうせつ)
Thời gian: Khoảng ngày 22/11 – 6/12
Đây là thời điểm tuyết bắt đầu rơi.
Gió lạnh làm lá rụng, các loại trái cây họ cam quýt dần chuyển vàng. Đây cũng là lúc người Nhật chuẩn bị quà cuối năm (お歳暮) để gửi lời cảm ơn.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
虹蔵不見(にじかくれてみえず): Cầu vồng không còn xuất hiện.
朔風払葉(きたかぜこのはをはらう): Gió Bắc thổi làm lá rụng.
橘始黄(たちばなはじめてきばむ): Quả quýt bắt đầu chuyển vàng.
21. Đại Tuyết (大雪 – たいせつ)
Thời gian: Khoảng ngày 7/12 – 21/12
Đây là thời điểm mùa đông thực sự bắt đầu.
Động vật bước vào kỳ ngủ đông, tuyết rơi dày ở nhiều nơi. Cá hồi bơi ngược dòng, và mùa đánh bắt cá mùa đông cũng trở nên nhộn nhịp.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
閉塞成冬(そらさむくふゆとなる): Trời trở nên lạnh giá, chính thức vào đông.
熊蟄穴(くまあなにこもる): Gấu bắt đầu ngủ đông.
鱖魚群(さけのうおむらがる): Cá hồi tụ tập bơi ngược dòng.
Bước vào mùa đông được một thời gian, cái lạnh và tuyết bắt đầu rõ nét hơn, thiên nhiên dần đi vào cuộc sống chậm rãi.
22. Đông Chí (冬至 – とうじ)
Thời gian: Khoảng ngày 22/12 – 5/1
Đây là thời điểm ngày ngắn nhất và đêm dài nhất trong năm.
Người Nhật thường ăn bí đỏ và tắm nước yuzu để cầu sức khỏe. Dù trời rất lạnh, nhưng dưới lòng đất, cây cỏ đã bắt đầu chuẩn bị cho mùa xuân.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
乃東生(なつかれくさしょうず): Một số loài cỏ bắt đầu mọc lại.
麋角解(さわしかつのおつる): Nai rụng sừng.
雪下出麦(ゆきくだりてむぎのびる): Lúa mì bắt đầu mọc dưới lớp tuyết.
Đây là đỉnh điểm của mùa đông cùng với những đêm đông dài. Nhưng cũng là lúc sự sống âm thầm chuẩn bị quay lại.
23. Tiểu Hàn (小寒 – しょうかん)
Thời gian: Khoảng ngày 6/1 – 19/1
Đây là thời điểm cái lạnh trở nên khắc nghiệt hơn (bắt đầu “hàn”).
Chim trĩ bắt đầu kêu, rau cần mọc lên. Thiên nhiên dần có những dấu hiệu chuẩn bị cho mùa xuân. Đây cũng là lúc bắt đầu gửi thư hỏi thăm mùa lạnh (寒中見舞い).

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
芹乃栄(せりすなわちさかう): Rau cần bắt đầu phát triển.
水泉動(しみずあたたかをふくむ): Nước ngầm bắt đầu chuyển động.
雉始雊(きじはじめてなく): Chim trĩ bắt đầu kêu.
Thời điểm lạnh nhất của năm nhưng cũng là lúc sự sống dần chuẩn bị quay lại.
24. Đại Hàn (大寒 – だいかん)
Thời gian: Khoảng ngày 20/1 – 3/2
Đây là thời điểm lạnh nhất trong năm.
Nhiệt độ có thể xuống dưới 0°C ở nhiều nơi, nhưng đồng thời cũng xuất hiện những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân, như gà bắt đầu đẻ trứng, hoa fuki nở.

Đây là 3 dấu hiệu nhỏ của thiên nhiên trong giai đoạn này:
欵冬華(ふきのはなさく): Hoa fuki bắt đầu nở.
水沢腹堅(さわみずこおりつめる): Nước đóng băng dày.
雞始乳(にわとりはじめてとやにつく): Gà bắt đầu đẻ trứng.
Đồng thời với cái lạnh buốt giá của năm, những dấu hiệu mùa xuân cũng bắt đầu xuất hiện. Và 24 tiết khí lại tiếp tục vòng lặp từ đầu.
Thiên nhiên ở Nhật Bản luôn chuyển mình và thay đổi liên tục. Chính việc trân trọng từng chuyển dịch nhỏ nhất qua 24 tiết khí đã giúp người Nhật biến những sản phẩm theo mùa thành một nghi thức tôn vinh thời gian. Mỗi hương vị, sắc màu trong đặc sản theo mùa đều là một món quà độc đáo chỉ đến một lần trong đời.
Bạn vừa tìm hiểu 24 tiết khí của Nhật Bản, gắn liền với sự chuyển biến của thời tiết quanh năm và có ảnh hưởng rất nhiều lên đời sống của người Nhật đó!
Hãy theo dõi Nhật ngữ SHIN ngay để tìm hiểu thêm nhiều thông tin thú vị khác về Nhật Bản nhé!
TÀI LIỆU THAM KHẢO
24 tiết khí: https://www.543life.com/content/about24seasons/?srsltid=AfmBOopVH8TudF2GGdydOlvU4tDYI2uWfxq8G94GdvcW1E9jlm-lueKK






