Thể khả năng (可能形) là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Nhật, giúp người học tự diễn đạt những điều mình có thể làm được và mở rộng cách biểu đạt trong giao tiếp hằng ngày.
Hôm nay, hãy cùng SHIN tìm hiểu về cách chia thể khả năng thật và giới thiệu những mẫu ngữ pháp liên quan một cách dễ hiểu và hiệu quả nhé!
Cách chia động từ ở thể khả năng
Động từ nhóm 1

Ví dụ:
いいます ➡ いえます
いきます ➡ いけます
およぎます ➡ およげます
はなします ➡ はなせます
もちます ➡ もてます
のみます ➡ のめます
あそびます ➡ あそべます
とります ➡ とれます
Động từ nhóm 2

Ví dụ:
たべます ➡ たべられます
ねます ➡ ねられます
しめます ➡ しめられます
たります ➡ たりられます
あびます ➡ あびられます
Động từ nhóm 3

Ví dụ:
べんきょうします ➡ べんきょうできます
りょこうします ➡ りょこうできます
きます ➡ こられます
* Lưu ý về cách chia thể phủ định của động từ khả năng (可能形)
Khi chia động từ sang thể khả năng, bản thân động từ đó đã trở thành động từ nhóm 2, vì vậy cách chia phủ định sẽ theo quy tắc của nhóm 2.
Ví dụ:
かける ➡ かけない
よめる ➡ よめない
いける ➡ いけない
たべられる ➡ たべられない
Trường hợp đặc biệt: できる ➡できない
こられる(来られる)➡ こられない
Những lưu ý và các mẫu ngữ pháp liên quan đến thể khả năng
Những động từ không có thể khả năng
Những động từ có thể tạo thành thể khả năng là những động từ biểu thị hành động có thể thực hiện bằng ý chí. Vì vậy cũng có những động từ không thể tạo thể khả năng (động từ vô ý chí – 無意志動詞)
Ví dụ:
授業は8時に始まれます。✖
→ Tiết học có thể bắt đầu lúc 8 giờ. (Sai)
たくさん運動すれば、疲れられます。✖
→ Nếu vận động nhiều thì có thể làm bản thân mệt. (Sai)
Đối với động từ vô ý chí (無意志動詞) thì về cơ bản không thể tạo thành thể khả năng (tuy nhiên vẫn có một số ngoại lệ).
「~ ことができる」 và thể khả năng của động từ
~ ことができる
Cấu trúc:

Ví dụ:
子供 (こども) の頃 (ころ) から追 (お) いかけてきた夢 (ゆめ) を叶 (かな) えることができた。
→ Tôi đã có thể thực hiện được ước mơ mà mình theo đuổi từ khi còn nhỏ.
全力 (ぜんりょく)を尽 (つ) くした結果 (けっか)、合格 (ごうかく) を掴 (つか) むことができた。
→ Sau khi đã nỗ lực hết sức, cuối cùng tôi cũng đạt được kết quả đậu.
So sánh 「~ ことができる」 và thể khả năng của động từ
「~ ことができる」 và thể khả năng của động từ có ý nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau.
Tuy nhiên, thể khả năng của động từ thường có số âm tiết ít hơn, vì vậy trong hội thoại thường ngày mang tính thân mật, hoặc với những động từ được sử dụng thường xuyên, người ta có xu hướng dùng thể khả năng nhiều hơn.
Ví dụ:
明日 (あした)、3時に来れる人?
(明日、3時に来ることができる人?)
→ Ai có thể đến lúc 3 giờ ngày mai?
英語 (えいご) を話せる人を探 (さが) しています。
(英語を話すことができる人を探しています。)
→ Tôi đang tìm người có thể nói tiếng Anh.
「見える」 và 「聞こえる」

Các động từ này được sử dụng trong những trường hợp sau:
Khi nói về khả năng nhìn hoặc nghe của mắt và tai
Ví dụ:
あそこに書 () いてある字が見えますか? 〇
(見られますか?)✖
→ Bạn có nhìn thấy chữ viết ở đằng kia không?
音が小さくて聞こえません。 〇
(聞けません。)✖
→ Âm thanh nhỏ quá nên tôi không nghe được.
Khi sự việc xảy ra tự nhiên, không cần cố gắng
Ví dụ:
向こうに、大きな山が見える。 〇
(見られる。)✖
→ Ở phía bên kia có thể nhìn thấy một ngọn núi lớn.
遠くから不思議な音が聞こえる。 〇
(聞ける。)✖
→ Từ xa vang lại một âm thanh kỳ lạ.
Khi diễn tả ấn tượng mà ta cảm nhận được
Ví dụ:
彼はこの仕事をやりたくなさそうに見える。 〇
(見られる?)✖
→ Anh ấy trông có vẻ không muốn làm công việc này.
小さい声で喋ると自信がなさそうに聞こえる。 〇
(聞ける。)✖
→ Nếu nói bằng giọng nhỏ thì nghe có vẻ thiếu tự tin.
〜ができます

Khác với thể khả năng (V可能形) dùng để nói khả năng làm được, mẫu này thiên về kết quả đã hoàn thành hoặc sự hình thành của một sự vật.
Ví dụ:
Diễn tả việc hoàn thành một hành động
宿題ができました。
→ Bài tập đã làm xong.
レポートができました。
→ Bài báo cáo đã hoàn thành.
Diễn tả sự xuất hiện / hình thành của sự vật
駅の前に新しいカフェができました。
→ Trước nhà ga đã mở một quán cà phê mới.
子どもができました。
→ Có em bé (có con).
〜しか + V(可能形)ません

Ví dụ
日本語は 少 (すこ)ししか話せません。
→ Tôi chỉ nói được một ít tiếng Nhật thôi.
私は ひらがなしか読 (よ) めません。
→ Tôi chỉ đọc được hiragana thôi.
このパソコンでは 簡単 (かんたん) なことしかできません。
→ Máy tính này chỉ làm được những việc đơn giản thôi.
〜Aは〜、Bは〜(対比)

Ví dụ
ひらがなは 書けますが、カタカナは 書けません。
→ Hiragana thì viết được, còn katakana thì không viết được.
車 (くるま) は 運転 (うんてん) できますが、バイクは 運転できません。
→ Ô tô thì lái được, còn xe máy thì không lái được.
Nếu thấy nội dung hữu ích, đừng quên theo dõi Nhật ngữ SHIN để cập nhật thêm nhiều kiến thức và tips học tiếng Nhật thú vị khác nha!
Nguồn:





