Thời kỳ Heian (794 – 1185), một trong những thời kỳ phát triển hưng thịnh của văn hóa quý tộc Nhật Bản. Bắt đầu khi Thiên Hoàng Kanmu dời đô về Heian-kyo (nay là Kyoto). Dù Thiên Hoàng đứng đầu, quyền lực thực tế thuộc về các dòng họ quý tộc, đặc biệt là gia tộc Fujiwara.
Cuối thời kỳ, giai cấp võ sĩ trỗi dậy mâu thuẫn giữa các gia tộc dẫn đến “Chiến tranh Genpei”, chấm dứt thời kỳ Heian và mở ra thời đại Mạc phủ do tầng lớp Samurai nắm quyền. Đây là thời kỳ nở rộ của văn học, nghệ thuật và văn hóa cung đình. Văn hóa Heian đề cao sự thanh nhã, tinh tế, thể hiện qua trang phục, thi ca và lễ nghi.
Junihitoe (十二単) – một loại trang phục truyền thống trang trọng dành cho phụ nữ quý tộc trong thời kỳ Heian. Đây là một trong những biểu tượng rõ nét nhất về vẻ đẹp và sự tinh tế trong văn hóa cung đình Nhật xưa.

Nguồn: https://www.shajiraku.jp/en/plan/feeling_detail.php?id=1
TỔNG QUAN VỀ JUNIHITOE (十二単)
Junihitoe là gì?
Junihitoe (十二単), còn được gọi là Nyobo Shozoku – 女房装束 hay “Trang phục nữ quan” vì đây là trang phục dành cho phụ nữ quý tộc trong hoàng cung thời Heian.
Junihitoe nghĩa đen là “Mười hai lớp áo”, nhưng con số 12 không mang ý nghĩa chính xác, mà chỉ để chỉ số lớp áo nhiều. Trên thực tế, số lớp có thể từ 5 đến hơn 12 lớp, tùy thời điểm và hoàn cảnh.
Từ “Hitoe” (単) nghĩa là áo không có lớp lót bên trong (trái ngược với “Awase” – Áo có lót), vì nhiều lớp áo đơn được mặc chồng lên nhau nên sự phối hợp màu sắc theo mùa rất được coi trọng.

Nguồn: https://www.shajiraku.jp/en/plan/feeling_detail.php?id=1
Đặc điểm về màu sắc
Kỹ thuật nhuộm vải thời đó chỉ cho phép mỗi áo mang một màu duy nhất, vì vậy việc mặc nhiều lớp áo cùng lúc nhằm tạo nên sự trang nhã và đẹp mắt.
Thời kỳ đó không có quy định cố định về số lớp áo. Tuy nhiên, từ giai đoạn cuối thời Heian, quan niệm phụ nữ không nên xuất hiện trước công chúng trở nên phổ biến khiến Junihitoe dần suy tàn. Vào cuối thời Heian, số lớp được giản lược xuống còn khoảng 5 lớp.

Nguồn: https://www.shajiraku.jp/en/plan/feeling_detail.php?id=1
Ai được mặc Junihitoe?
Trang phục này cũng có Obi (thắt lưng), tuy nhiên khác với Obi hiện đại, Obi của Junihitoe chỉ là một dải vải mảnh, giống như dây thừng nhỏ. Số lượng lớp áo và loại vải sử dụng có thể làm thay đổi mức độ trang trọng của bộ Junihitoe, với một số phụ kiện như áo khoác ngoài hoặc Mo (một dải vải dài như tà váy) chỉ được sử dụng trong các dịp lễ quan trọng. Đây là y phục dành riêng cho nữ quý tộc, đặc biệt là phu nhân trong hoàng cung, công chúa hoặc nữ quan cấp cao.
Junihitoe xuất hiện vào khoảng thế kỷ 10, tuy nhiên, đến thời Kamakura, số lớp áo mà các quý tộc nữ mặc ngay cả trong cung đình đã giảm đi đáng kể.
Ngày nay, trang phục này còn được biết đến với tên gọi chính thức là Itsutsuginu Karaginumo – 五衣唐衣裳 (Ngũ Y Đường Y Thường) thường được sử dụng trong các nghi lễ lớn như Lễ Đăng Quang của Hoàng Gia Nhật Bản và lễ thành hôn của các Công Nương Hoàng Tộc.

Ảnh. Hoàng hậu Masako mặc Junihitoe trong Lễ Đăng Quang của Thiên hoàng Naruhito
Chú thích: “Junihitoe” là loại trang phục mang tính biểu tượng quyền lực và thẩm mỹ cao, thường chỉ xuất hiện trong các nghi lễ quan trọng như lễ sắc phong, kết hôn, hoàng tộc hay nghi thức tôn giáo.
CẤU TRÚC CỦA JUNIHITOE
Junihitoe bao gồm nhiều lớp áo mặc chồng lên nhau, mỗi lớp có tên gọi và chức năng riêng.

Nguồn: https://www.shajiraku.jp/en/plan/feeling_detail.php?id=1
| Lớp | Tên gọi (tiếng Nhật) | Mô tả |
| 1 | Kosode (小袖) | Áo lót mỏng, gần giống kimono hiện đại, mặc trong cùng. |
| 2 | Hitoe (単衣) | Lớp áo lót trong cùng giống nội y, thường có 5–6 lớp với màu sắc tương phản tinh tế. |
| 3 | Itsutsuginu (五衣) | Năm lớp áo mỏng mặc xếp lớp bên ngoài. |
| 4 | Uchiginu (打衣) | Lớp dưới Uwagi, áo lụa dày hơn, mặc để tạo vẻ ngoài sang trọng. |
| 5 | Uwagi (上着) | Mặc bên dưới Karaginu, lớp áo ngoài cùng (áo khoác chính) có hoa văn nổi bật. |
| 6 | Karaginu (唐衣) | Lớp áo trên cùng, áo ngắn ngang eo, thường thêu cầu kỳ, chỉ mặc bởi người có địa vị cao. |
| 7 | Mo (裳) | Váy dài buộc ở thắt lưng, phủ phía sau, ban đầu giống váy quần nhưng do nhiều lớp áo làm không thể quấn quanh eo nên được buộc cố định ở eo và thả dài như chân váy xếp ly. |
| 8 | Uchigi (袿) | Áo mặc bên trong, thường chồng từ vài đến hơn mười lớp. Cuối thời Heian, quy định giới hạn số lượng xuống còn 5 lớp gọi là Ngũ Y (五衣). |
| 9 | Nagabakama (長袴) | Quần dài có phần vạt sau kéo dài, xuất hiện để che phần trước. |
※Tổng trọng lượng trang phục có thể lên đến 15 – 20 kg.

Nguồn: https://www.erinbattencostume.co.uk/portfolio-collections/my-portfolio/project-title-3
Cách mặc Junihitoe:
– Lớp Nagabakama: Là chiếc quần đỏ hình ống, có phần vạt sau kéo dài. Buộc dây quanh eo, thắt nút ở bên phải.
– Lớp đơn (Hitoe): Áo này rộng hơn các lớp áo tiếp theo, để phần cổ tay và gấu áo lộ ra.
– Lớp Uchigi thứ nhất: Là lớp đầu tiên trong năm lớp Uchigi, buộc dây cố định.
– Lớp Uchigi thứ hai: Mặc chồng lên lớp đầu tiên, phần cổ tay và gấu được xếp lệch đi một chút.
– Lớp Uchigi thứ ba: Lặp lại như trên, dây buộc được rút ra từng lần để chỉ giữ lại một sợi duy nhất trong quá trình mặc.
– Lớp Uchigi thứ tư: Lớp áo màu đỏ nổi bật được gọi là “Beni no Nioi” (紅の匂), sắc đỏ dần đậm hơn.
– Lớp Uchigi thứ năm: Lớp cuối cùng, rút dây buộc của lớp trước và điều chỉnh cổ, tay áo và gấu áo sao cho đẹp.
– Hoàn thiện phần Ngũ Y: Sau khi hoàn tất, năm lớp Uchigi được điều chỉnh để trông như một bộ áo liền mạch.
– Khoác thêm Uchiginu: Lúc này, Uchiginu đóng vai trò trong việc tạo điểm nhấn màu sắc nhưng vốn là áo lễ phủ bóng để mặc trong dịp trọng đại.
– Lớp Uwagi: Là lớp áo chính dễ thấy nhất, có thể lựa chọn màu sắc và hoa văn theo sở thích.
– Khoác Karaginu và mặc Mo để hoàn tất: Cuối cùng, mặc áo Karaginu ngắn lên trên và thắt Mo như lớp trang trí từ eo xuống, kéo dài phía sau để hoàn thiện toàn bộ bộ trang phục.

Nguồn: https://tuzumi.com
Ý nghĩa thẩm mỹ và biểu tượng:
Phối màu (Kasane no Irome – 襲の色目)
Trang phục triều đình thời Heian đặc biệt chú trọng đến biểu tượng màu sắc, với sự kết hợp màu sắc giữa các lớp áo của phụ nữ được gọi là Kasane no Irome (襲の色目). Những tổ hợp màu sắc này được đặt tên theo mùa tương ứng, không nhằm tái hiện chính xác màu sắc trong tự nhiên, mà nhằm khơi gợi cảm giác của mùa đó.
Là nghệ thuật kết hợp màu giữa các lớp áo, phản ánh mùa, sự kiện, địa vị hoặc cảm xúc. Mỗi sự kết hợp đều có tên riêng.
- Fuji Kasane (màu hoa tử đằng): Tím nhat + Tím đậm → Tượng trưng cho mùa xuân.
- Korozan (màu hoa mơ đỏ): Hồng thẫm + Đỏ + Trắng → Cho các lễ hội.


Nguồn: https://www.erinbattencostume.co.uk/portfolio-collections/my-portfolio/project-title-3
Thông tin thêm:
Taregami (垂髪)
Đây là kiểu tóc đặc trưng của phụ nữ quý tộc thời Heian: tóc được nuôi dài tự nhiên và để xõa thẳng xuống lưng, thậm chí dài chấm đất. Phụ nữ quý tộc thời đó rất tự hào về mái tóc dài và suôn mượt, được xem là biểu tượng của vẻ đẹp, đức hạnh và địa vị cao quý.
Khi mặc Junihitoe, tóc thường được rẽ ngôi giữa, xõa đều hai bên, đôi khi có thể được buộc nhẹ ở sau gáy để giữ gọn gàng những vẫn giữ nét mềm mại tự nhiên.
Có thể cài thêm trâm cài tóc đơn giản hoặc hoa giấy, tùy theo nghi lễ. Khi đội vương miện (như trong nghi thức cung đình), tóc vẫn giữ kiểu xõa nhưng được tạo kiểu tinh tế hơn để không che mất phụ kiện.

Nguồn: https://es.pinterest.com/pin/325948091778035587/
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
- https://www.shajiraku.jp/en/plan/feeling_detail.php?id=1
- https://kimono-rentalier.jp/column/kimono/juunihitoe/
————————————–
𝐓𝐑𝐔𝐍𝐆 𝐓𝐀̂𝐌 𝐍𝐇𝐀̣̂𝐓 𝐍𝐆𝐔̛̃ 𝐒𝐇𝐈𝐍
☎Hotline: 0799 666 493
🌍Website: shinvietnam.com
🏫 Cơ sở 1: 404 Hoàng Diệu, phường Vĩnh Hội (phường 2, quận 4 cũ) Thành phố Hồ Chí Minh
🏫 Cơ sở 2: 99 Bùi Thị Xuân, An Khê, Gia Lai
#duhocnhat #NHATNGUUYTIN #duhocnhatban #trungtamtiengnhathcm #nhatngushin #hoctiengnhat #JLPT #trungtamtiengnhatquan4




