Khi học lên trình độ N3, người học thường gặp rất nhiều mẫu ngữ pháp chứa 「よう」. Mặc dù cùng xuất hiện chữ 「よう」 nhưng ý nghĩa và cách dùng của từng mẫu hoàn toàn khác nhau. Có mẫu dùng để diễn tả sự thay đổi, có mẫu thể hiện mục đích, có mẫu dùng để suy đoán, lại có mẫu dùng để cầu chúc hoặc nhờ vả một cách lịch sự.
Bài viết này sẽ tổng hợp và phân biệt những mẫu ngữ pháp chứa 「よう」 thường gặp nhất. Hãy cùng SHIN tìm hiểu nhé!
~ようにする

Cấu trúc
- Vる + ようにする
- Vない + ようにする
Ý nghĩa
Cố gắng tạo thành thói quen, chủ động thực hiện hoặc tránh thực hiện một hành động nào đó.
Người nói có ý thức duy trì hành động đó trong thời gian dài.
Ví dụ
毎日日本語を勉強するようにしています。
→ Tôi cố gắng học tiếng Nhật mỗi ngày.
夜遅くまで起きないようにしています。
→ Tôi cố gắng không thức khuya.
Điểm cần nhớ
Khác với 「ことにする」 (quyết định), 「ようにする」 nhấn mạnh việc duy trì thành thói quen.
~ようになる

Cấu trúc
- V可能形 + ようになる
- Vる + ようになる
Ý nghĩa: Diễn tả sự thay đổi trạng thái.
Có thể là:
- Trở nên làm được
- Trở nên không làm được
- Tình trạng thay đổi theo thời gian
Ví dụ
日本語が話せるようになりました。
→ Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
最近早く起きるようになりました。
→ Gần đây tôi đã quen dậy sớm.
So sánh với ~ようにする
ようにする
→ Sự cố gắng của bản thân
毎日練習するようにしています。
→ Tôi cố gắng luyện tập mỗi ngày.
ようになる
→ Kết quả thay đổi sau một quá trình
毎日練習したので、話せるようになりました。
→ Vì luyện tập mỗi ngày nên tôi đã có thể nói được.
~ようになっている

Cấu trúc
- Vる + ようになっている
Ý nghĩa
Diễn tả cơ chế, chức năng, thiết kế của máy móc hoặc hệ thống.
Ví dụ
このドアは自動で閉まるようになっています。
→ Cánh cửa này được thiết kế để tự động đóng.
この機械はボタンを押すと動くようになっています。
→ Máy này được thiết kế để hoạt động khi nhấn nút.
Điểm khác với ~ようになる
- ようになる → thay đổi
- ようになっている → cơ chế hoạt động
~ように

Ý nghĩa 1: Để…, nhằm…
Diễn tả mục đích khi kết quả không hoàn toàn do ý chí người nói quyết định.
Cấu trúc
- V可能形 + ように
- Vない + ように
Ví dụ
忘れないようにメモします。
→ Tôi ghi chú để không quên.
日本語が上手に話せるように勉強しています。
→ Tôi học để có thể nói tiếng Nhật tốt.
Ý nghĩa 2: Theo như…; Căn cứ vào…
Cấu trúc
- Nのように
- V普通形 + ように
Ví dụ
先生が言ったようにしてください。
→ Hãy làm theo như giáo viên đã nói.
説明書のように操作してください。
→ Hãy thao tác theo hướng dẫn.
Ý nghĩa 3: Mong rằng…; Cầu chúc rằng…
Cấu trúc
Vます + ように
Vません + ように
Ví dụ
試験に合格しますように。
→ Mong bạn đỗ kỳ thi.
家族が幸せでありますように。
→ Mong gia đình luôn hạnh phúc.
Ý nghĩa 4: Yêu cầu hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.
Cấu trúc
- Vる + ように
- Vない + ように
Mềm hơn:
~てください
Ví dụ
遅れないように。
→ Đừng đến muộn nhé.
忘れないように。
→ Nhớ đừng quên nhé.
~ようだ

Cấu trúc
- V普通形
- Aい
- Aな
- Nの
Ý nghĩa
Có vẻ như…; Giống như…
Diễn tả sự suy đoán hoặc ví von.
Ví dụ
彼は疲れているようです。
→ Có vẻ anh ấy đang mệt.
So sánh với ~そうだ
~そうだ
Dựa vào vẻ bề ngoài trực tiếp.
雨が降りそうです。
→ Trông có vẻ sắp mưa.
~ようだ
Dựa vào nhiều dấu hiệu, suy luận.
雨が降ったようです。
→ Có vẻ trời đã mưa.
~ように言う

Cấu trúc
- V普通形 ( thể thông thường) + ように言う
Ý nghĩa
Nhắn rằng…; Dặn rằng…
Tương đương: ~と言う nhưng thường dùng với yêu cầu, chỉ thị.
Ví dụ
先生は宿題をするように言いました。
→ Giáo viên dặn làm bài tập.
母は早く寝るように言いました。
→ Mẹ dặn ngủ sớm.
Tổng kết nhanh
| Ngữ pháp | Ý nghĩa |
| ようにする | Cố gắng tạo thói quen |
| ようになる | Trở nên, thay đổi |
| ようになっている | Cơ chế hoạt động |
| ように | Để, nhằm |
| ように(theo như) | Theo như |
| ように(cầu chúc) | Mong rằng |
| ように(nhắc nhở) | Hãy…, đừng… |
| ようだ | Có vẻ như, giống như |
| ように言う | Dặn rằng |
Kết luận
Mặc dù cùng chứa 「よう」, mỗi mẫu ngữ pháp lại mang một ý nghĩa và cách dùng riêng. Việc phân biệt rõ các mẫu như 「ようにする」、「ようになる」、「ようだ」 hay 「ように」 sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng tiếng Nhật chính xác hơn. Hãy học theo nhóm, so sánh trực tiếp và luyện tập qua ví dụ thực tế để ghi nhớ hiệu quả hơn nhé!
Tài liệu tham khảo





