Đối với các bạn đang học tiếng Nhật thì chắc hẳn việc phân biệt tất cả các hậu tố chỉ chi phí như 代、料、賃、費、金 là một điều không hề dễ dàng đúng không nào. Đây là một chủ đề khá quan trọng, thường xuất hiện trong đề thi JLPT các năm.
Hãy cùng Nhật ngữ SHIN tìm ra sự khác nhau một cách rõ ràng nhất và học những từ vựng liên quan của các hậu tố chi phí này nhé!
Các từ chi phí trong tiếng Nhật (~料、~代、~費、~賃、~金)
1.~料(りょう)
Đây là khoản tiền bạn cần thanh toán để nhận một lợi ích hoặc dịch vụ nhất định. Thông thường, số tiền này đã được quy định hoặc ấn định từ trước và chỉ cần chi trả một lần duy nhất.
例:
入場料(にゅうじょうりょう):phí vào cổng
授業料(じゅりょうぎょう):học phí
使用料(しようりょう):phí sử dụng
サービス料(りょう):phí dịch vụ
紹介料(しょうかいりょう):phí giới thiệu
送料(そうりょう):phí vận chuyển
保険料(ほけんりょう):phí bảo hiểm

2.~代(だい)
Đây là khoản tiền bạn cần chi trả để đổi lấy hàng hóa hoặc sản phẩm có giá trị kinh tế. Khoản tiền này thường là tổng chi phí chung, có thể bao gồm nhiều khoản thanh toán cho các công ty khác nhau cùng cung cấp một dịch vụ. Mức chi trả thường được tính theo một khoảng thời gian nhất định (như hàng tháng hoặc hàng năm) và thường không cố định, do phụ thuộc vào mức độ sử dụng thực tế
例:
バス代(だい):tiền đi xe buýt
電気代(でんきだい):tiền điện thoại
ガス代(だい):tiền ga
食事代(しょくじだい):tiền ăn uống
水道代(すいどうだい):tiền nước
修理代(しゅうりだい):tiền sửa chữa
コピー代(だい):tiền photo

3.~費(ひ)
Đây là khoản tiền cần thiết để bạn hoặc người khác thực hiện một công việc hay đạt được một mục tiêu nào đó. Nó hàm ý sự chuẩn bị trước, dự trù sẵn sàng cho việc chi trả. Thường đây là chi phí ước tính, đại diện cho một phần trong tổng chi phí cần chi trả trong một khoảng thời gian nhất định như một tháng hoặc một năm.
例:
医療費(いりょうひ):chi phí y tế
学費(がくひ):học phí
会費(かいひ):hội phí
生活費(せいかつひ):chi phí sinh hoạt
交通費(こうつうひ):chi phí đi lại
教育費(きょういくひ):phí giáo dục
参加費(さんかひ):phí tham gia

4.~賃(ちん)
Là số tiền phải trả để thuê lao động hay dịch vụ cho mình hoặc khi mướn đồ.
例:
家賃(やちん):tiền nhà
電車賃(でんしゃちん):tiền đi tàu điện
工賃(こうちん):tiền công
船賃(ふなちん):tiền đi tàu
手間賃(てまちん):tiền công
運賃(うんちん):tiền vận chuyển
借り賃(かりちん):tiền thuê đồ

5.~金(きん)
Đây là khoản tiền phát sinh không cố định, được dùng để chi trả cho các hoạt động thường ngày hoặc sinh hoạt cá nhân. Thường bao gồm những chi phí phụ, nằm ngoài các khoản chi chính.
例:
賞金(しょうきん):tiền thưởng
礼金(れいきん):tiền cảm ơn
委託金(いたくきん):tiền ủy thác
補助金(ほじょきん):tiền hỗ trợ
賠償金(ばいしょうきん):tiền bồi thường
お祝い金(おいわいきん):tiền mừng
見舞金(みまいきん):tiền thăm bệnh






