Đối với người học tiếng Trung, nhiều người dễ nhầm lẫn cách sử dụng giữa ba trợ từ 的,得 , 地. Vì cả ba đều có cách đọc giống nhau là “de” và đồng thời đều có chức năng liên kết hoặc bổ nghĩa cho các thành phần trong câu. Tuy nhiên, mỗi trợ từ lại đảm nhận một vai trò ngữ pháp và chức năng ứng dụng hoàn toàn khác nhau.
Vì thế, để củng cố kiến thức này và tránh mất điểm trong bài thi HSK, hãy cùng Shin bỏ túi ngay qui tắc sử dụng bộ ba trợ từ này nhé.
Cách dùng trợ từ 的 (de)
Chức năng
– 的 thường đứng trước danh từ, dùng biểu thị quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa cho danh từ, đóng vai trò làm định ngữ trong câu.
Cấu trúc:

Trong đó, thành phần đứng trước 的 dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
Ví dụ:
- 我的书
/Wǒ de shū/
→ Quyển sách của tôi. - 漂亮的女孩
/Piàoliang de nǚhái/
→ Cô gái xinh đẹp. - 中国的文化
/Zhōngguó de wénhuà/
→ Văn hóa Trung Quốc. - 好吃的菜
/ Hǎo chī de cài/
→ Món ăn ngon.
📌 Mẹo ghi nhớ: Nếu phía sau là danh từ, hãy nghĩ ngay đến 的.
→ 的 + danh từ
Cách dùng trợ từ 得 (de)
Chức năng
– 得 thường đứng sau động từ để liên kết với thành phần bổ ngữ phía sau (thường là tính từ) để miêu tả, trạng thái, mức độ hoặc kết quả của hành động đó. Trong đó cấu trúc 得 có hai cách dùng.
Cấu trúc nếu động từ không mang tân ngữ:

Ví dụ:
- 他跑得很快。
/Tā pǎo de hěn kuài/
→ Anh ấy chạy rất nhanh. - 她唱得很好听。
/Tā chàng de hěn hǎotīng/
→ Cô ấy hát rất hay. - 他说得很流利。
/Tā shuō de hěn liúlì/
→ Anh ấy nói rất lưu loát. - 孩子们玩得很开心。
/Háizimen wán de hěn kāixīn/
→ Bọn trẻ chơi rất vui.
Cấu trúc nếu động từ có mang tân ngữ:

Ví dụ:
- 他说汉语说得很好。
/Tā shuō de hěn hǎo/
→ Anh ấy nói rất tốt. - 我写汉字写得很漂亮。
/Wǒ xiě Hànzì xiě de hěn piàoliang/
→ Tôi viết chữ Hán rất đẹp. - 他打篮球打得很厉害。
/Tā dǎ lánqiú dǎ de hěn lìhai/
→ Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi. - 弟弟做作业做得很认真。
/Dìdi zuò zuòyè zuò de hěn rènzhēn/
→ Em trai làm bài tập rất chăm chỉ.
📌 Mẹo ghi nhớ: Nếu đứng sau động từ thì thường sẽ là 得.
→ Động từ + 得.
Cách dùng trợ từ 地 (de)
Chức năng: 地 đứng giữa trạng ngữ và động từ, có tác dụng bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hoặc trạng thái thực hiện của hành động đó.
Cấu trúc:

Ví dụ:
- 认真地学习
/Rènzhēn de xuéxí/
→ Học tập chăm chỉ. - 开心地笑
/Kāixīn de xiào/
→ Cười vui vẻ. - 慢慢地走
/Mànman de zǒu/
→ Đi chậm rãi. - 流利地回答问题
/Liúlì de huídá wèntí/
→ Trả lời câu hỏi một cách lưu loát.
📌 Mẹo ghi nhớ: Nếu phía sau là động từ, khả năng cao sẽ dùng 地.
→ 地 + động từ
Tổng kết nhanh
Sau đây là ví dụ của 3 trợ từ “de” để bạn có thể nhìn rõ và phân biệt tốt hơn các chức năng và cách dùng khác nhau của trợ từ “de”:
- 他是努力的员工。
/Tā shì nǔlì de yuángōng/
→ Anh ấy là một nhân viên chăm chỉ. - 他工作得很出色。
/Tā gōngzuò de hěn chūsè/
→ Anh ấy làm việc rất xuất sắc. - 他努力地工作。
/Tā nǔlì de gōngzuò/
→ Anh ấy làm việc một cách chăm chỉ.
| Trợ từ | Vị trí | Chức năng |
| 的 | Trước danh từ | Bổ nghĩa cho danh từ |
| 地 | Trước động từ | Bổ nghĩa cho động từ |
| 得 | Sau động từ | Bổ nghĩa cho mức độ, kết quả của hành động |
Chỉ cần nhớ quy tắc này, bạn sẽ dễ dàng phân biệt được bộ ba trợ từ 的、得、地 trong quá trình học tiếng Trung cũng như khi làm bài thi HSK.
Đừng quên theo dõi Trung ngữ SHIN để biết thêm những kiến thức bổ ích khác nhé!
————————————–
𝐓𝐑𝐔𝐍𝐆 TÂM TRUNG NGỮ SHIN
☎ Hotline: 0799 666 493
🌍Website: shinvietnam.com
🌍Facebook: Trung ngữ SHIN
🏫Cơ sở 1: 404 Hoàng Diệu, phường Vĩnh Hội (phường 2, quận 4 cũ) Thành phố Hồ Chí Minh
🏫Cơ sở 2: 99 Bùi Thị Xuân, An Khê, Gia Lai





