SIGN IN YOUR ACCOUNT TO HAVE ACCESS TO DIFFERENT FEATURES

FORGOT YOUR PASSWORD?

FORGOT YOUR DETAILS?

AAH, WAIT, I REMEMBER NOW!

Giáo dục SHINGiáo dục SHIN

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • Về SHIN
    • Giáo viên
    • Quy định
    • Cam kết
    • Feedback
  • LỊCH KHAI GIẢNG
  • KHÓA HỌC
    • Khoá Vỡ lòng
    • Khoá Sơ cấp: N5
    • Khoá Sơ trung cấp: N4
    • Khoá Trung cấp: N3
    • Khoá Cao cấp 1: N2
    • Khoá Ứng dụng: Tiếng Nhật thương mại 仕事日本語・ビジネス日本語
    • Khoá Giao tiếp phản xạ
    • Khoá kèm riêng
    • Lớp Trẻ em
  • DU HỌC NHẬT BẢN
  • NGOẠI NGỮ SHIN – AN KHÊ
  • TIN TỨC
  • LIÊN HỆ
0799 666 493
NHATNGUSHIN
Thứ Ba, 23 Tháng Sáu 2026 / Published in Tin tức

Phân biệt các ngữ pháp 「限り(かぎり)」 trong tiếng Nhật

Họ ngữ pháp 「限り」 (chữ HẠN) là một trong những phần nội dung dễ gây nhầm lẫn nhất khi ôn luyện JLPT. Dù đều chung một chữ Kanji, nhưng chỉ cần thay đổi hậu tố phía sau là ý nghĩa của câu đã hoàn toàn khác biệt. Nếu chỉ học thuộc từng ngữ pháp một cách rời rạc, người học rất dễ bị bối rối khi làm bài đọc hiểu hoặc chọn đáp án.

Thực chất, chìa khóa để làm chủ nhóm ngữ pháp này là bám sát vào ý nghĩa cốt lõi của chữ 「限」: Giới hạn. Hôm nay, hãy cùng SHIN phân biệt các cấu trúc ngữ pháp có「限り」 một cách hệ thống nhé!

 ~限り(は)

Đây là mẫu ngữ pháp phổ biến nhất của 「限り」 và thường xuất hiện ở trình độ N2.

Ý nghĩa 1: Chừng nào còn… / Miễn là còn…

Diễn tả một điều kiện kéo dài. Vế sau là kết quả tất yếu của vế trước.

Cách chia:

  • Vる / Vない + 限り
  • Vている + 限り
  • Aい + 限り
  • Na / N + である限り

Ví dụ:

  • 日本にいる限り、日本語は必要だ。
    Chừng nào còn ở Nhật thì tiếng Nhật vẫn cần thiết.
  • 生きている限り、希望はある。
    Chừng nào còn sống thì còn hy vọng.
  • 私がここにいる限り、安心してください。
    Chừng nào tôi còn ở đây thì hãy yên tâm.

Dạng phủ định 「~ない限り(は)」

Ý nghĩa: Trừ khi, nếu không.. thì (vế sau sẽ không xảy ra). Đây là cấu trúc điều kiện kiên quyết, tương đương với なければ.

Cách chia:

  • Vない/Aいくない + 限り(は)
  • Aな/N + でない限り(は)

Ví dụ:

  • 努力しない限り、成功できない。
    Nếu không nỗ lực thì không thể thành công.
  • しっかり謝らない限り、彼は許してくれないだろう。
    Nếu không xin lỗi một cách tử tế, chắc là anh ấy sẽ không tha thứ cho đâu.

Ý nghĩa 2: Theo như… Trong phạm vi…

Giới hạn nguồn thông tin để đưa ra phán đoán (trong phạm vi tôi biết/nghe/thấy thì… còn ngoài phạm vi đó tôi không đảm bảo).

Sắc thái này có cách dùng hẹp hơn và thường chỉ đi với một số động từ chỉ nhận thức, thu thập thông tin, như 見る、聞く、調べる、知る…

Cách chia:

  • Vる / Vた + 限り
  • Vている + 限り

Ví dụ:

  • 私が知っている限りは、彼は真面目な人だ。
    Theo như tôi biết thì anh ấy là người nghiêm túc.
  • 見る限り、問題はなさそうだ。
    Theo những gì quan sát được thì có vẻ không có vấn đề gì.

 ~限りでは

Ý nghĩa: Trong phạm vi…,Theo như…

Mẫu này gần giống với nghĩa thứ hai của ~限り. Dấu hiệu nhận biết:

  1. Động từ đi kèm: 知っている、見る、聞く、…
  2. Vế sau thường đi kèm sự suy đoán, nhận định cá nhân: ようだ、らしい、と思う、のではないか、…

Cách chia:

  • Vた + 限りでは
  • Vている + 限りでは

Ví dụ:

  • 私が調べた限りでは、その情報は正しいです。
    Trong phạm vi tôi điều tra thì thông tin đó đúng.
  • ニュースを見る限りでは、大きな被害はないようだ。
    Theo tin tức thì có vẻ không có thiệt hại lớn.

 ~に限る(にかぎる)

Ý nghĩa: … là nhất, Không gì bằng…, Tốt nhất là…

Đây là mẫu ngữ pháp N3 rất phổ biến trong giao tiếp đời thường.

Cách chia:

  • V辞書形 + に限る
  • N + に限る

Cách dùng: Người nói đưa ra đánh giá chủ quan rằng một lựa chọn nào đó là tốt nhất trong hoàn cảnh hiện tại.

Ví dụ:

  • 疲れた時は早く寝るに限る。
    Mệt rồi thì tốt nhất là ngủ sớm.
  • 暑い日はアイスに限る。
    Ngày nóng thì đúng là phải ăn kem.
  • 風邪の時は温かいスープに限る。
    Bị cảm thì không gì bằng súp ấm.

Lưu ý

Vì là ý kiến, sở thích, hoặc kinh nghiệm cá nhân, cấu trúc này không dùng cho các sự thật khách quan, chân lý, hoặc chuẩn mực.

❌ 日本の法律では, 車は左側を走るに限る。Theo luật pháp Nhật Bản, tốt nhất là xe hơi chạy bên trái.
Việc lái xe bên trái ở Nhật là luật pháp, quy định bắt buộc (chuẩn mực khách quan), không phải là sở thích hay lựa chọn cá nhân nên không dùng に限る.

⭕ 日本のドライブは, 北海道に行くに限る。Đi du lịch bằng xe ở Nhật thì tốt nhất là đi Hokkaido.
Đây hoàn toàn là quan điểm, sở thích cá nhân của người nói dựa trên kinh nghiệm của họ.

Phân biệt với ~限り

  • ~限り → “chừng nào còn”
  • ~に限る → “là nhất”

Ví dụ:

  • 日本にいる限り、日本語が必要だ。
    Chừng nào còn ở Nhật thì cần tiếng Nhật.
  • 海外旅行は若いうちに行くに限る。
    Du lịch nước ngoài thì đi lúc còn trẻ là tốt nhất.

~に限らない (Không chỉ…)

Ý nghĩa: Không chỉ, không giới hạn ở… / tương đương với だけではない. 

Cách chia: 

  • N + に限らない

Ví dụ:

  • このアニメは子どもに限らない、大人にも人気がある。
    Bộ anime này không chỉ dành cho trẻ em, người lớn cũng rất yêu thích.

~とは限らない

Ý nghĩa: Không hẳn là… / Không phải lúc nào cũng… / Chưa chắc… (Phủ nhận tính tuyệt đối của một nhận định).

Đây là mẫu ngữ pháp N3 cực kỳ quan trọng trong văn viết và JLPT.

Cách chia:

  • Thể thông thường (普通形) + とは限らない
  • Aな/N + だ/である+ とは限らない

Cách dùng:

Dùng để phủ nhận tính tuyệt đối của một nhận định.

Ví dụ:

  • お金持ちが幸せとは限らない。
    Người giàu chưa chắc đã hạnh phúc.
  • 日本人だから漢字が全部読めるとは限らない。
    Là người Nhật chưa chắc đọc được hết kanji.
  • 高い物がいいとは限らない。
    Đồ đắt chưa chắc đã tốt.

Lưu ý: Mẫu này rất hay xuất hiện trong văn nghị luận, bài đọc JLPT, viết luận tiếng Nhật, vì người Nhật thường tránh khẳng định tuyệt đối.

~に限って(にかぎって)

Cách chia:

  • N + に限って

Ý nghĩa 1: Cứ ngay đúng vào lúc… thì lại… 

Diễn tả sự trùng hợp không may, xui xẻo, ngoài dự kiến.

Ví dụ:

  • 今日に限って財布を忘れた。
    Thế mà đúng hôm nay lại quên ví.
  • 忙しい日に限って問題が起きる。
    Cứ đúng ngày bận là lại xảy ra vấn đề.

Ý nghĩa 2: Riêng ai/Cái gì chứ… thì chắc chắn không…

Diễn tả sự tin tưởng đặc biệt vào một đối tượng. Vế sau luôn đi với phủ định như ない、はずがない.

  • 彼に限ってそんなことはしない。
    Riêng anh ấy thì chắc chắn không làm chuyện đó đâu.
  • うちの子に限って悪いことなんてするはずがない。
    Riêng con nhà tôi thì không đời nào có chuyện làm việc xấu đâu.

~に限らず(にかぎらず)

Ý nghĩa:

  • Không chỉ…  mà còn… / Không riêng…
  • Diễn tả một sự việc không chỉ dừng lại ở phạm vi được nhắc đến, mà còn đúng với toàn thể một phạm vi rộng hơn.

Cách chia:

  • N + に限らず
  • Thường đi với các Danh từ mang tính bao hàm/phân loại.

Ví dụ:

  • 日本に限らず、少子化は世界的な問題だ。
    Không chỉ Nhật Bản, tỷ lệ sinh thấp là vấn đề toàn cầu.
  • 若者に限らず、多くの人がSNSを利用している。
    Không riêng giới trẻ, nhiều người sử dụng mạng xã hội.

Phân biệt với 「だけでなく」

  • に限らず → mang tính phạm vi rộng hơn, trang trọng hơn
  • だけでなく → dùng thông thường hơn

~限りだ

Ý nghĩa: Vô cùng… /Hết sức…

Biểu thị cảm xúc của người nói đạt đến mức độ cao nhất, không thể hơn được nữa. Thường dùng để biểu hiện cảm xúc mạnh.

Cách chia:

  • Aい + 限りだ
  • Na + な限りだ
  • Không đi với Danh từ và Động từ.

Ví dụ:

  • うれしい限りです。
    Tôi vô cùng vui.
  • 残念な限りだ。
    Thật vô cùng đáng tiếc.
  • 光栄な限りです。
    Đó là niềm vinh hạnh lớn đối với tôi.

Đây là mẫu rất hay dùng trong văn lịch sự và phát biểu.

Lưu ý!

Cấu trúc này không đi với các tính từ chỉ tính chất vật lý hay kích thước khách quan (như to, nhỏ, dài, ngắn, nóng, lạnh).

❌ この部屋は狭い限りだ。 Phòng này hẹp hết sức.
⭕ 友達が遠くへ引っ越してしまい、寂しい限りだ。 Bạn chuyển đi xa, tôi buồn hết sức


Mẹo ghi nhớ toàn bộ nhóm 「限り」

Kanji 「限」 mang ý nghĩa “giới hạn”. Từ ý nghĩa gốc này, các mẫu phát triển thành nhiều sắc thái:

Mẫu Ý nghĩa chính
~限り Trong giới hạn / chừng nào còn
~に限る Giới hạn lựa chọn tốt nhất
~に限って Riêng đúng trường hợp đó
~とは限らない Không thể giới hạn tuyệt đối
~に限らず Không giới hạn ở…
~限りでは Trong phạm vi…
~限りだ Mức độ cảm xúc cao nhất

Nếu hiểu được ý nghĩa “giới hạn”, bạn sẽ dễ liên kết và nhớ các cấu trúc hơn thay vì học rời rạc.

Tổng kết

Nhóm ngữ pháp 「限り」 là một trong những nhóm dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Nhật vì cùng chung kanji nhưng lại mang nhiều ý nghĩa và ngữ pháp khác nhau, trải dài từ N3 đến N1.

Tuy nhiên, nếu nắm được ý nghĩa cốt lõi của chữ 「限」 là “giới hạn”, bạn sẽ dễ dàng phân biệt liệu ngữ pháp đang giới hạn điều kiện, phạm vi, lựa chọn, hay tính tuyệt đối.

Cách học hiệu quả hơn:

  • Ghi nhớ theo nhóm ý nghĩa.
  • Học cùng ví dụ thực tế.
  • So sánh trực tiếp giữa các mẫu gần giống nhau.
  • Tự đặt câu để ghi nhớ lâu hơn.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp các mẫu 「限り」 trong JLPT cũng như trong giao tiếp hằng ngày!

Hãy theo dõi Nhật ngữ SHIN ngay để tiếp tục học tiếng Nhật thú vị và hiệu quả nhé!

Tài liệu tham khảo

https://jlptvietnam.com/tieng-nhat/hoc-ngu-phap-jlpt-n2

https://bunpro.jp/grammar_points

https://jlptvietnam.com/tieng-nhat/hoc-ngu-phap-jlpt-n2

https://practice-japanese.com/grammar/kagiri

  • Tweet
Tagged under: N2, N3

What you can read next

Thể sai khiến (使役形) và một số ngữ pháp liên quan
THÔNG BÁO VỀ VIỆC ĐĂNG KÝ THI JLPT KỲ T12/2025 TẠI NHẬT NGỮ SHIN
du học nhật bản
NHẬT NGỮ SHIN NHẬN TƯ VẤN DU HỌC NHẬT BẢN 2026

Trả lời Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

khóa học

  • Khoá Sơ cấp: N5
  • Khoá Sơ trung cấp: N4
  • Khoá Trung cấp: N3
  • Khoá Cao cấp 1: N2
  • Khoá Ứng dụng: Tiếng Nhật thương mại 仕事日本語・ビジネス日本語
  • Khoá kèm riêng
  • Lớp Trẻ em

dịch vụ tư vấn du học

  • CHI PHÍ DU HỌC NHẬT BẢN VÀ DỊCH VỤ TƯ VẤN DU HỌC TẠI SHIN
  • TỔNG QUAN QUY TRÌNH DU HỌC NHẬT BẢN CÙNG SHIN
  • NHẬT NGỮ SHIN NHẬN TƯ VẤN DU HỌC NHẬT BẢN 2026
  • Góc tư vấn: Du học Nhật Bản cần chuẩn bị gì?
  • Tìm hiểu các hình thức du học Nhật Bản
  • Giải đáp thắc mắc về điều kiện bằng JLPT để du học

Tin mới nhất

  • CÙNG SHIN PHÂN BIỆT BỘ BA TRỢ TỪ  的,得,地 TRONG TIẾNG TRUNG

     Đối với người học tiếng Trung, nhiều người dễ ...
  • LỊCH KHAI GIẢNG HÈ 2026 – NGOẠI NGỮ SHIN

    🎊 LỊCH KHAI GIẢNG HÈ TẠI NGOẠI NGỮ SHIN 2026 CÁ...
  • KHÁM PHÁ CÙNG SHIN: 24 TIẾT KHÍ LÀ GÌ?

    “24 tiết khí” – cách biểu thị sự ch...
  • CHỌN NGOẠI NGỮ SHIN – BỨT PHÁ HÈ 2026

    Bạn đang tìm một địa điểm học ngoại ngữ chất lư...
  • DIỄN ĐÀN HỌC THUẬT: NHẬT NGỮ SHIN x ĐẠI HỌC BAIKO

    Bạn muốn cải thiện khả năng nói tiếng Nhật tự t...

Phản hồi gần đây

    GIỚI THIỆU

    Nhật ngữ SHIN- tiền thân là Nhật ngữ Lâm Viên, thành lập từ năm 2016.
    Tên “SHIN" bắt nguồn từ cách đọc của các từ 心・信・親・新・進 tức là TÂM - TÍN - THÂN - TÂN - TIẾN.
    Đó cũng là điều mà chúng tôi - những người gây dựng nên nơi này muốn hướng tới:

    • Đào tạo tận TÂM
    • Làm việc uy TÍN
    • Thái độ THÂN thiện
    • Phương pháp duy TÂN
    • Suy nghĩ TIẾN bộ

    CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

    Dạy Ngoại ngữ tiếng Nhật - Trung - Anh
    Dạy Toán tư duy, Lập trình AI theo chương trình Nhật Bản
    Dạy Kỹ năng sống và Gia sư
    Lớp trẻ em / người lớn / 1 kèm 1

    ĐÀO TẠO TIẾNG NHẬT

    Từ cơ bản đến nâng cao
    Tiếng Nhật ứng dụng và phản xạ
    Tiếng Nhật cho trẻ em
    Kèm riêng theo nhu cầu

    TƯ VẤN DU HỌC VÀ HỖ TRỢ TÌM VIỆC LÀM

    eMAIL

    contact@shinvietnam.com

    sđt

    0799 666 493 (Hồ Chí Minh)
    033 656 8089 (An Khê, Gia Lai)

    ĐỊA CHỈ

    Cơ sở 1: 404 Hoàng Diệu, phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh
    (Địa chỉ cũ: 404 Hoàng Diệu, phường 2, quận 4)

    Cơ sở 2: 99 Bùi Thị Xuân, An Khê, Gia Lai

    facebook

    © 2019 All rights reserved.

    email

    contact@shinvietnam.com

    TOP